broke
in Vietnamese Không có tiền, nghèo
BrE /brəʊk/ AmE /broʊk/
adjective en → vi
Không có tiền, nghèo
having no money or very little money
- be broke
Collocations broke student · broke family
-
I'm completely broke this month.
Tôi hoàn toàn không có tiền trong tháng này.
-
She was a broke college student.
Cô ấy là một sinh viên nghèo ở đại học.
Bị hỏng, bị phá hủy
damaged or destroyed by breaking
- be broke
Collocations broke window · broke bone
-
The vase was completely broke.
Cái bình hoa bị hỏng hoàn toàn.
-
He has a broke leg from the accident.
Anh ấy có một chân bị gãy từ vụ tai nạn.
Idioms
Làm ai đó buồn lòng, làm tan nát trái tim ai đó
-
His betrayal broke her heart.
Sự phản bội của anh ấy đã làm tan nát trái tim cô.
Bẻ băng, mở đầu cuộc trò chuyện
-
He told a joke to break the ice.
Anh ấy kể một câu đùa để mở đầu cuộc trò chuyện.
Hòa vốn, không lời cũng không lỗ
-
The business broke even last year.
Công việc kinh doanh của họ hòa vốn năm ngoái.