bring

S1 W1

in Vietnamese Mang, cầm, dẫn đến

BrE /brɪŋ/ AmE /brɪŋ/

verb en → vi

past brought pp brought ing bringing

1 MOVE/CARRY [transitive, T + obj + prep] A1

Mang, cầm, dẫn đến

to move something or someone towards you or the place where you are

  • bring somebody/something with you
  • bring something to somewhere

Collocations bring a gift · bring the kids home

  • Can you bring me some coffee?

    Bạn có thể mang cho tôi một tách cà phê không?

  • She brought her laptop to work.

    Cô ấy đã mang máy tính xách tay đến nơi làm việc.

Phrasal verbs

bring about CAUSE B2

Gây ra, tạo nên

  • The new law brought about significant changes.

    Luật mới đã gây ra những thay đổi đáng kể.

bring up RAISE CHILDREN B1

Nuôi dạy, nuôi lớn

  • She brought up her children alone.

    Cô ấy đã nuôi dạy con cái một mình.

bring out SHOW QUALITY B1

Khẳng định, làm nổi bật

  • The new lighting brings out the colors of the painting.

    Ánh sáng mới đã làm nổi bật màu sắc của bức tranh.

bring forward MOVE DATE B2

Đưa lên trước, dời sớm

  • The meeting was brought forward to 9 AM.

    Cuộc họp đã được dời sớm đến 9 giờ sáng.

bring in INTRODUCE B1

Giới thiệu, đưa vào

  • They brought in a new system to improve efficiency.

    Họ đã giới thiệu một hệ thống mới để cải thiện hiệu quả.

Idioms

bring home the bacon C1

Kiếm tiền nuôi gia đình

  • He has to bring home the bacon for his family.

    Anh ấy phải kiếm tiền để nuôi gia đình.

bring someone to their knees C1

Đánh bại ai đó hoàn toàn

  • The economic crisis brought the company to its knees.

    Cơn khủng hoảng kinh tế đã đánh bại công ty hoàn toàn.

bring someone/something into line C1

Đưa ai đó hoặc điều gì đó vào đúng quy định, chuẩn mực

  • The new regulations will bring the industry into line.

    Những quy định mới sẽ đưa ngành công nghiệp này vào đúng chuẩn mực.