bring
in Vietnamese Mang, cầm, dẫn đến
BrE /brɪŋ/ AmE /brɪŋ/
verb en → vi
past brought pp brought ing bringing
Mang, cầm, dẫn đến
to move something or someone towards you or the place where you are
- bring somebody/something with you
- bring something to somewhere
Collocations bring a gift · bring the kids home
-
Can you bring me some coffee?
Bạn có thể mang cho tôi một tách cà phê không?
-
She brought her laptop to work.
Cô ấy đã mang máy tính xách tay đến nơi làm việc.
Phrasal verbs
Gây ra, tạo nên
-
The new law brought about significant changes.
Luật mới đã gây ra những thay đổi đáng kể.
Nuôi dạy, nuôi lớn
-
She brought up her children alone.
Cô ấy đã nuôi dạy con cái một mình.
Khẳng định, làm nổi bật
-
The new lighting brings out the colors of the painting.
Ánh sáng mới đã làm nổi bật màu sắc của bức tranh.
Đưa lên trước, dời sớm
-
The meeting was brought forward to 9 AM.
Cuộc họp đã được dời sớm đến 9 giờ sáng.
Giới thiệu, đưa vào
-
They brought in a new system to improve efficiency.
Họ đã giới thiệu một hệ thống mới để cải thiện hiệu quả.
Idioms
Kiếm tiền nuôi gia đình
-
He has to bring home the bacon for his family.
Anh ấy phải kiếm tiền để nuôi gia đình.
Đánh bại ai đó hoàn toàn
-
The economic crisis brought the company to its knees.
Cơn khủng hoảng kinh tế đã đánh bại công ty hoàn toàn.
Đưa ai đó hoặc điều gì đó vào đúng quy định, chuẩn mực
-
The new regulations will bring the industry into line.
Những quy định mới sẽ đưa ngành công nghiệp này vào đúng chuẩn mực.