boot

S2 W1

in Vietnamese Phần gót giày, đế sau của ủng

BrE /buːt/ AmE /buːt/

noun / verb en → vi

1 SHOE PART [noun] A2

Phần gót giày, đế sau của ủng

the part of a shoe or boot that covers the heel and back of the foot

Collocations high boots

  • She wore high boots to keep her feet dry.

    Cô ấy đã mang ủng cao để giữ chân khỏi ướt.

2 CAR COMPARTMENT [noun] B1

Khoang hành lý phía sau xe hơi (hộc sau)

the space at the back of a car where luggage is stored, also called the trunk in American English

Collocations boot lid

  • He opened the boot and put his suitcase inside.

    Anh ấy đã mở hộc sau và đặt vali vào bên trong.

3 KICK [transitive] B1

Đạp mạnh bằng chân

to kick something with your foot, especially hard or forcefully

  • boot sb/sth
  • He booted the ball into the goal.

    Anh ấy đã đạp bóng vào khung thành.

4 START [transitive] B2

Khởi động (máy tính hoặc thiết bị điện tử)

to start a computer or other electronic device, especially by pressing a button or key

  • boot up
  • I need to boot up my computer before I can work.

    Tôi cần khởi động máy tính trước khi có thể làm việc.

5 PUNISH [transitive] C1

Đánh đòn bằng cách đá (trừng phạt)

to punish someone by kicking them, especially as a form of corporal punishment in schools or sports teams

  • boot sb
  • The coach booted the player for being late.

    Huấn luyện viên đã trừng phạt cầu thủ vì đến muộn.

6 BOOT [transitive] B2

Cài đặt hoặc tải hệ điều hành máy tính (khi khởi động)

to install or load a computer operating system, especially when starting up the computer

  • boot sth
  • The computer boots up Windows automatically.

    Máy tính khởi động hệ điều hành Windows tự động.

7 BOOT [transitive] B2

Khởi chạy chương trình hoặc ứng dụng trên máy tính

to start a program or application on a computer

  • boot sth
  • I need to boot up the software before I can use it.

    Tôi cần khởi chạy phần mềm trước khi có thể sử dụng.

8 BOOT [transitive] B2

Khởi động máy tính hoặc thiết bị điện tử bằng cách nhấn nút hoặc phím

to start a computer or other electronic device by pressing a button or key

  • boot sth
  • Press the button to boot up the machine.

    Nhấn nút để khởi động máy.

Phrasal verbs

boot out EXPULSION B2

Tống cổ ra khỏi (trừ khử)

  • The landlord booted him out of the flat.

    Chủ nhà đã tống cổ anh ta ra khỏi căn hộ.

boot up START B2

Khởi động (máy tính)

  • I need to boot up my computer before I can work.

    Tôi cần khởi động máy tính trước khi có thể làm việc.

boot in ACCESS C1

Đăng nhập (truy cập)

  • He booted into the system and started working.

    Anh ấy đã đăng nhập vào hệ thống và bắt đầu làm việc.

boot off EXPULSION C1

Tống cổ ra khỏi (trừ khử)

  • The manager booted him off the team.

    Giám đốc đã tống cổ anh ta ra khỏi đội.

boot up START B2

Khởi động (máy tính)

  • Press the button to boot up the machine.

    Nhấn nút để khởi động máy.

Idioms

kick the bucket C1

Chết (ngụy trang)

  • He kicked the bucket last night.

    Anh ấy đã chết vào đêm qua.

kick up one's heels C1

Đi chơi, vui vẻ (ngụy trang)

  • We're going to kick up our heels this weekend.

    Chúng tôi sẽ đi chơi và vui vẻ vào cuối tuần này.

kick against the pricks C1

Đối đầu với sự cản trở (ngụy trang)

  • He's kicking against the pricks by continuing to fight.

    Anh ấy đang đối đầu với sự cản trở bằng cách tiếp tục chiến đấu.