boom

S2 W2

in Vietnamese Tiếng nổ lớn

BrE /buːm/ AmE /buːm/

noun / verb en → vi

1 NOISE [noun] A2

Tiếng nổ lớn

a sudden, loud noise

Collocations boom of thunder

  • The boom of the fireworks echoed through the night.

    Tiếng nổ của pháo hoa vang vọng qua đêm.

2 ECONOMY [noun] B1

Sự tăng trưởng mạnh mẽ về kinh tế hoặc ngành công nghiệp

rapid growth in an economy or industry

Collocations economic boom

  • The city experienced a boom in tourism.

    Thành phố đã trải qua sự tăng trưởng mạnh mẽ về du lịch.

3 SPEAK [verb] B1

Nói lớn và rõ ràng để thu hút sự chú ý

to speak loudly and clearly, often to attract attention

  • boom out
  • He boomed out his speech to the crowd.

    Anh ta đã nói lớn và rõ ràng bài diễn văn của mình để thu hút sự chú ý của đám đông.

4 SOUND SYSTEM [noun] B1

Loa lớn dùng để chơi nhạc tại các buổi tiệc hoặc concert

a large speaker used for playing music at parties or concerts

Collocations boom box

  • They set up a boom for the party.

    Họ đã cài đặt loa lớn cho buổi tiệc.

5 ECONOMIC CRISIS [verb] B2

Bỗng nhiên ngừng tăng trưởng và bắt đầu trở nên tồi tệ hơn, đặc biệt là trong kinh tế hoặc ngành công nghiệp

to suddenly stop growing and start to get worse, especially in an economy or industry

  • boom and bust
  • The economy boomed for a few years before it started to crash.

    Kinh tế đã tăng trưởng mạnh mẽ trong vài năm trước khi bắt đầu suy giảm.

6 SOUND EFFECT [noun] B2

Hiệu ứng âm thanh được sử dụng trong phim hoặc truyền hình để làm cho điều gì đó trở nên hấp dẫn và kịch tính hơn

a sound effect used in films or on television to make something seem more exciting or dramatic

Collocations sound boom

  • The film used a lot of booms to create excitement.

    Phim đã sử dụng nhiều hiệu ứng âm thanh để tạo cảm giác phấn khích.

7 SAILING [noun] B2

Cây cờ dài được sử dụng để kéo căng đáy của cánh buồm trên một con thuyền

a long pole used for extending the bottom of a sail on a boat

Collocations boom sail

  • The sailor adjusted the boom to catch more wind.

    Người thủy thủ đã điều chỉnh cây cờ để bắt được nhiều gió hơn.

8 MUSIC [noun] B2

Tiếng bass thấp và sâu trong âm nhạc hoặc trên một nhạc cụ

a low, deep sound in music or on a musical instrument

Collocations boom of the bass

  • The boom from the bass was felt throughout the house.

    Tiếng bass thấp và sâu đã vang vọng khắp ngôi nhà.