bonnie
in Vietnamese Xinh đẹp, quyến rũ (đặc biệt là phụ nữ hoặc gái trẻ)
BrE /ˈbɒni/ AmE /ˈboʊni/
adjective en → vi
Xinh đẹp, quyến rũ (đặc biệt là phụ nữ hoặc gái trẻ)
very attractive or beautiful, especially a woman or girl
- a bonnie girl/woman
Collocations bonnie and bright
-
She is a bonnie lass with red hair.
Cô ấy là một cô gái xinh đẹp với mái tóc đỏ.
Yêu thích (đặc biệt là đồ vật hoặc đồ chơi của trẻ em)
liked very much, especially by a child for an object or toy
- a bonnie doll/toy
Collocations bonnie and bright
-
The little boy's favorite toy is his bonnie teddy bear.
Đồ chơi yêu thích của cậu bé là con gấu bông đáng yêu.