boeing
in Vietnamese Công ty chế tạo máy bay Boeing
BrE /ˈbəʊɪŋ/ AmE /ˈboʊɪŋ/
noun en → vi
Công ty chế tạo máy bay Boeing
a US company that makes aircraft and rockets
Collocations Boeing 747 · Boeing rocket
-
The plane was a Boeing 747.
Máy bay là một chiếc Boeing 747.
Máy bay của công ty Boeing
an aircraft made by the Boeing company
Collocations Boeing 737 · Boeing fighter jet
-
The plane was a Boeing.
Máy bay là một chiếc Boeing.