benny

in Vietnamese Người (thường là đàn ông), đặc biệt trong ngữ cảnh không chính thức hoặc như một từ lóng

BrE /ˈbeni/ AmE /ˈbeni/

noun en → vi

1 SLANG PERSON [singular] C1

Người (thường là đàn ông), đặc biệt trong ngữ cảnh không chính thức hoặc như một từ lóng

a person, especially a man; used in informal contexts or as slang

Collocations benny boy

  • He's just a benny who likes to cause trouble.

    Anh ta chỉ là một thằng đàn ông thích gây rắc rối.

2 SLANG FRIEND [singular] C1

Bạn thân, người bạn đồng hành (như một từ lóng giữa bạn bè)

a close friend or companion; used as slang among friends

Collocations my benny

  • He's my benny, and we've been through a lot together.

    Anh ấy là bạn thân của tôi và chúng tôi đã trải qua nhiều chuyện cùng nhau.

3 SLANG IDIOT [singular] C1

Người ngốc nghếch, kẻ ngu (như một từ lóng để chửi bới)

a stupid or foolish person; used as slang to insult someone

Collocations benny head

  • Don't be such a benny!

    Đừng làm kẻ ngốc nghếch như thế!

4 SLANG MONEY [singular] C1

Tiền (đặc biệt trong ngữ cảnh cá cược), như một từ lóng

money, especially when used in gambling contexts; used as slang

Collocations benny bag

  • He lost all his benny at the casino.

    Anh ta đã mất hết tiền tại sòng bạc.

5 SLANG DRUG [singular] C1

Thuốc phiện (đặc biệt là cần sa), như một từ lóng giữa người sử dụng và buôn bán

a drug, especially cannabis; used as slang among users and dealers

Collocations benny joint

  • He's got a benny joint in his pocket.

    Anh ta có một điếu cần sa trong túi.

6 SLANG ALCOHOL [singular] C1

Rượu (đặc biệt là bia), như một từ lóng giữa những người uống rượu

alcohol, especially beer; used as slang among drinkers

Collocations benny bottle

  • He's got a benny bottle in his fridge.

    Anh ta có một chai bia trong tủ lạnh.

7 SLANG WEAPON [singular] C1

Vũ khí (đặc biệt là súng), như một từ lóng giữa tội phạm và lực lượng thực thi pháp luật

a weapon, especially a gun; used as slang among criminals and law enforcement

Collocations benny clip

  • He's got a benny in his car.

    Anh ta có một khẩu súng trong xe.

8 SLANG PLACE [singular] C1

Địa điểm (đặc biệt là quán bar hoặc câu lạc bộ), như một từ lóng giữa giới trẻ

a place, especially a bar or club; used as slang among young people

Collocations benny joint

  • Let's go to the benny tonight.

    Hãy đến quán bar vào tối nay.