bein
in Vietnamese Trạng thái tồn tại, sống
BrE /ˈbiːɪŋ/ AmE /ˈbiːɪŋ/
noun / verb en → vi
Trạng thái tồn tại, sống
the state of existing or living as a particular person, animal, plant, etc.
- be in the form of being
Collocations being a student · being an adult
-
She is happy to be living her life as she wants.
Cô ấy rất hạnh phúc khi sống cuộc đời theo cách mà cô ấy muốn.
Con người hoặc động vật sống
a living thing, especially a person or animal.
- be in the form of being
Collocations being and non-being · all living beings
-
All living beings need water to survive.
Tất cả các sinh vật sống đều cần nước để tồn tại.
Sự hiện diện vật lý
the physical presence of a person or thing in a place.
- be in the form of being
Collocations being here now · the presence of a being
-
His being there made me feel safe.
Sự hiện diện của anh ấy ở đó đã khiến tôi cảm thấy an toàn.
Trạng thái vật lý
the physical condition or state of a person or thing.
- be in the form of being
Collocations being healthy · the state of being
-
She is concerned about her being overweight.
Cô ấy lo lắng về việc mình bị béo phì.
Sự tồn tại hoặc sự thật
used to refer to the fact that something exists or is true.
- be in the form of being
Collocations being real · the fact of being
-
The problem is the reality of being poor.
Vấn đề là thực tế về việc sống trong nghèo khó.
Trong các động từ phân từ hoặc thành ngữ
used in phrasal verbs or idioms.
- be in the form of being
Phrasal verbs
Biết về điều gì đó
-
He was in on the secret.
Anh ấy biết về bí mật đó.
Đang làm điều gì đó xấu
-
What are you up to?
Bạn đang làm gì vậy?
Không có điều gì đó
-
We're out of milk.
Chúng tôi hết sữa rồi.
Có khả năng làm điều gì đó
-
Are you up to the challenge?
Bạn có thể đối mặt với thách thức này không?
Không thích điều gì đó
-
She's down on the idea.
Cô ấy không thích ý tưởng đó.
Idioms
Đến lượt của ai đó hoặc điều gì đó
-
It's all over for him.
Đã đến lúc kết thúc cho anh ấy.
Đầy rẫy điều gì đó
-
She's up to her ears in work.
Cô ấy đang bận rộn với công việc.
Làm việc một cách nhanh nhẹn và hiệu quả
-
He's always on the ball.
Anh ấy luôn làm việc một cách nhanh nhẹn và hiệu quả.