be
in Vietnamese Có mặt, tồn tại, ở trong trạng thái
BrE /biː/ AmE /bi/
verb en → vi
past was/were pp been ing being
Có mặt, tồn tại, ở trong trạng thái
to exist or to be in a particular state, condition, or position
- be + adj.
- be + noun
Collocations be happy · be a teacher
-
She is very happy with her new job.
Cô ấy rất hạnh phúc với công việc mới của mình.
-
He was a great leader.
Anh ấy là một người lãnh đạo xuất sắc.
Thực hiện, tham gia vào hoạt động nào đó
to do something or to be involved in an activity
- be + verb-ing
Collocations be reading · be playing
-
I am reading a book.
Tôi đang đọc một cuốn sách.
-
They were playing football yesterday.
Họ đã chơi bóng đá hôm qua.
Phrasal verbs
Ở trong trạng thái, điều kiện nào đó
-
She is in a good mood today.
Cô ấy đang ở trong tâm trạng tốt hôm nay.
Ở ngoài, không có mặt tại nơi nào đó
-
The lights are out.
Ánh sáng đã tắt.
Đang làm gì đó, đang tham gia vào hoạt động nào đó
-
What are you up to?
Anh đang làm gì vậy?
Quan tâm, thích thú với điều gì đó
-
He is into music.
Anh ấy quan tâm đến âm nhạc.
Đồng ý, sẵn lòng tham gia vào điều gì đó
-
Are you down for a movie tonight?
Em có muốn xem phim tối nay không?
Idioms
Quá quan tâm đến ai đó, theo đuổi ai đó quá mức
-
He is all over her at work.
Anh ấy quá quan tâm đến cô ấy ở nơi làm việc.
Cùng ý kiến, cùng hiểu biết về điều gì đó
-
We need to be on the same page about this project.
Chúng ta cần phải có cùng một quan điểm về dự án này.
Ở vị trí kiểm soát, nắm quyền quyết định
-
She is in the driver's seat when it comes to making decisions.
Khi nói đến việc đưa ra quyết định, cô ấy đang ở vị trí kiểm soát.