be

S1 W1

in Vietnamese Có mặt, tồn tại, ở trong trạng thái

BrE /biː/ AmE /bi/

verb en → vi

past was/were pp been ing being

1 EXIST/STATE [intransitive] A1

Có mặt, tồn tại, ở trong trạng thái

to exist or to be in a particular state, condition, or position

  • be + adj.
  • be + noun

Collocations be happy · be a teacher

  • She is very happy with her new job.

    Cô ấy rất hạnh phúc với công việc mới của mình.

  • He was a great leader.

    Anh ấy là một người lãnh đạo xuất sắc.

2 PERFORM ACTION [intransitive] A2

Thực hiện, tham gia vào hoạt động nào đó

to do something or to be involved in an activity

  • be + verb-ing

Collocations be reading · be playing

  • I am reading a book.

    Tôi đang đọc một cuốn sách.

  • They were playing football yesterday.

    Họ đã chơi bóng đá hôm qua.

Phrasal verbs

be in STATE B1

Ở trong trạng thái, điều kiện nào đó

  • She is in a good mood today.

    Cô ấy đang ở trong tâm trạng tốt hôm nay.

be out STATE B1

Ở ngoài, không có mặt tại nơi nào đó

  • The lights are out.

    Ánh sáng đã tắt.

be up to ACTION B2

Đang làm gì đó, đang tham gia vào hoạt động nào đó

  • What are you up to?

    Anh đang làm gì vậy?

be into INTEREST B2

Quan tâm, thích thú với điều gì đó

  • He is into music.

    Anh ấy quan tâm đến âm nhạc.

be down for AGREEMENT C1

Đồng ý, sẵn lòng tham gia vào điều gì đó

  • Are you down for a movie tonight?

    Em có muốn xem phim tối nay không?

Idioms

be all over someone B2

Quá quan tâm đến ai đó, theo đuổi ai đó quá mức

  • He is all over her at work.

    Anh ấy quá quan tâm đến cô ấy ở nơi làm việc.

be on the same page B2

Cùng ý kiến, cùng hiểu biết về điều gì đó

  • We need to be on the same page about this project.

    Chúng ta cần phải có cùng một quan điểm về dự án này.

be in the driver's seat C1

Ở vị trí kiểm soát, nắm quyền quyết định

  • She is in the driver's seat when it comes to making decisions.

    Khi nói đến việc đưa ra quyết định, cô ấy đang ở vị trí kiểm soát.