barker

in Vietnamese Con chó sủa nhiều

BrE /ˈbɑː.kə/ AmE /ˈbɑːr.kə/

noun en → vi

1 DOG [singular] B2

Con chó sủa nhiều

a dog that barks a lot

Collocations loud barker

  • The neighbors have a loud barker.

    Người hàng xóm có một con chó sủa to.

2 PERSON [singular] B2

Người la hét để thu hút khách hàng

a person who shouts loudly in order to attract customers, especially at a fair or market

Collocations market barker

  • The market had several barkers trying to attract customers.

    Chợ có nhiều người la hét để thu hút khách hàng.

3 MOVIE [singular] C1

Người đóng phim không nổi tiếng

a person who appears in a movie or TV show, especially one that is not well known

Collocations barker in a film

  • She was just a barker in her first movie.

    Trong bộ phim đầu tiên, cô ấy chỉ là một diễn viên phụ.

4 DEVICE [singular] C1

Thiết bị phát ra tiếng động để thu hút sự chú ý hoặc cảnh báo nguy hiểm

a device that makes a loud noise to attract attention or warn people of danger

Collocations emergency barker

  • The building had an emergency barker to warn people of fire.

    Tòa nhà có một thiết bị phát tiếng động để cảnh báo về cháy nổ.