barker
in Vietnamese Con chó sủa nhiều
BrE /ˈbɑː.kə/ AmE /ˈbɑːr.kə/
noun en → vi
Con chó sủa nhiều
a dog that barks a lot
Collocations loud barker
-
The neighbors have a loud barker.
Người hàng xóm có một con chó sủa to.
Người la hét để thu hút khách hàng
a person who shouts loudly in order to attract customers, especially at a fair or market
Collocations market barker
-
The market had several barkers trying to attract customers.
Chợ có nhiều người la hét để thu hút khách hàng.
Người đóng phim không nổi tiếng
a person who appears in a movie or TV show, especially one that is not well known
Collocations barker in a film
-
She was just a barker in her first movie.
Trong bộ phim đầu tiên, cô ấy chỉ là một diễn viên phụ.
Thiết bị phát ra tiếng động để thu hút sự chú ý hoặc cảnh báo nguy hiểm
a device that makes a loud noise to attract attention or warn people of danger
Collocations emergency barker
-
The building had an emergency barker to warn people of fire.
Tòa nhà có một thiết bị phát tiếng động để cảnh báo về cháy nổ.