barb

S2 W2

in Vietnamese Đầu nhọn của móc câu cá, làm cho cá khó thoát ra

BrE /bɑːb/ AmE /bærb/

noun / adjective en → vi

1 PART OF FISHHOOK [singular noun] B1

Đầu nhọn của móc câu cá, làm cho cá khó thoát ra

a small hook on a fishing line that makes it difficult for the fish to escape

Collocations barb on a fishing hook

  • The fishhook had a sharp barb.

    Móc câu cá có một đầu nhọn sắc.

2 POINTED PART [singular noun] B1

Đầu nhọn nhỏ của một vật gì đó có thể làm đau nếu chạm vào da

a small, pointed part of something that sticks out and can hurt you if it touches your skin

Collocations barb on a cactus

  • Be careful of the barbs on the cactus.

    Cẩn thận với những đầu nhọn trên cây xương rồng.

3 DISAGREEABLE COMMENT [singular noun] B2

Lời nói thô lỗ hoặc không hay nhằm làm tổn thương cảm xúc của người khác

a rude or unkind comment that is meant to hurt someone's feelings

Collocations sharp barb

  • She threw in a few barbs about his appearance.

    Cô ấy đã đưa ra một vài lời nói thô lỗ về ngoại hình của anh ấy.

4 DEFENSIVE MEASURE [singular noun] C1

Một biện pháp phòng vệ hoặc thiết bị như hàng rào gai nhọn

a defensive measure or device, such as a barbed wire fence

Collocations barbed wire

  • The barbwire was put up to keep intruders out.

    Hàng rào gai nhọn đã được dựng lên để ngăn chặn người xâm nhập.

5 ADJECTIVE [adjective] B2

Có hoặc bị phủ đầy đầu nhọn

having barbs or being covered with barbs

Collocations barbed wire

  • The barbed wire was difficult to climb over.

    Hàng rào gai nhọn khó để trèo qua.