bank

S1 W1

in Vietnamese Ngân hàng

BrE /bæŋk/ AmE /bæŋk/

noun / verb en → vi

1 FINANCIAL INSTITUTION [countable] A1

Ngân hàng

a business that deals with money, for example by keeping it safe or lending it to people

Collocations bank account · bank loan

  • I need to go to the bank to withdraw some money.

    Tôi cần đi ngân hàng để rút tiền.

2 EDGE OF RIVER [countable] A1

Bờ sông, bờ hồ

the land at the side of a river or lake

Collocations river bank · lake bank

  • We sat on the river bank and watched the ducks.

    Chúng tôi ngồi trên bờ sông và xem vịt bơi.

3 BET [transitive] B1

Cược tiền vào điều gì đó

to bet money on something, especially a horse race

  • bank sth
  • He banked all his money on the favorite horse.

    Anh ta đã cược tất cả tiền của mình vào con ngựa được yêu thích.

4 STORE [transitive] B1

Lưu trữ, gửi tiết kiệm

to store something in a bank account or other financial institution

  • bank sth
  • She banks her salary every month.

    Cô ấy gửi lương của mình mỗi tháng.

5 BANK ON [phrasal verb] B1

Tin tưởng, dựa vào

to rely on someone or something to do what you want or need

  • bank on sb/sth
  • I'm banking on you to help me with the project.

    Tôi dựa vào sự giúp đỡ của bạn cho dự án này.

6 BANK UP [phrasal verb] B1

Gấp lại, chất lên thành đống

to pile something up in a bank or mound

  • bank sth up
  • He banked the snow up against the fence.

    Anh ta chất tuyết lên thành đống bên cạnh hàng rào.

7 BANK THE FIRE [phrasal verb] C1

Che lửa bằng tro hoặc đất để giữ cho nó cháy chậm

to cover a fire with ashes or soil to keep it burning slowly

  • bank the fire
  • He banked the fire and went to bed.

    Anh ta che lửa bằng tro và đi ngủ.

8 BANK THE CANDLE [phrasal verb] C1

Đẩy nến vào giá để ngọn lửa gần với sáp

to push a candle into its holder so that the flame is close to the wax

  • bank the candle
  • She banked the candles to make them last longer.

    Cô ấy đẩy nến vào giá để ngọn lửa gần với sáp, làm cho chúng cháy lâu hơn.

Phrasal verbs

bank on RELY ON B1

Tin tưởng, dựa vào

  • I'm banking on you to help me with the project.

    Tôi dựa vào sự giúp đỡ của bạn cho dự án này.

bank up PILE UP B1

Gấp lại, chất lên thành đống

  • He banked the snow up against the fence.

    Anh ta chất tuyết lên thành đống bên cạnh hàng rào.

bank the fire COVER FIRE C1

Che lửa bằng tro hoặc đất để giữ cho nó cháy chậm

  • He banked the fire and went to bed.

    Anh ta che lửa bằng tro và đi ngủ.

bank the candle PUSH CANDLE INTO HOLDER C1

Đẩy nến vào giá để ngọn lửa gần với sáp

  • She banked the candles to make them last longer.

    Cô ấy đẩy nến vào giá để ngọn lửa gần với sáp, làm cho chúng cháy lâu hơn.

bank against STORE FOR FUTURE USE B2

Lưu trữ, tiết kiệm để sử dụng sau này

  • She banks her savings against future needs.

    Cô ấy tiết kiệm tiền của mình để sử dụng trong tương lai.