banana

S1 W1

in Vietnamese Chuối (nhầm: chuối là một loại trái cây khác, chính xác hơn nên dịch là 'quả chuối' hoặc 'trái chuối')

BrE /bəˈnɑː.nə/ AmE /bəˈneɪ.nə/

noun en → vi

1 FRUIT [singular] A1

Chuối (nhầm: chuối là một loại trái cây khác, chính xác hơn nên dịch là 'quả chuối' hoặc 'trái chuối')

a long curved yellow fruit with a soft sweet flesh inside the skin

Collocations banana split · banana bread

  • She peeled a banana and ate it.

    Cô ấy lột vỏ quả chuối và ăn.

2 SPORT [singular] B1

Ban nẹt (tennis)

a sport in which players hit a small yellow ball with rackets over a high net

Collocations banana shot

  • He plays tennis every weekend.

    Anh ấy chơi ban nẹt mỗi cuối tuần.