bain

in Vietnamese Phòng tắm, nhà vệ sinh (ở khách sạn, bệnh viện)

BrE /beɪn/ AmE /beɪn/

noun en → vi

1 BATHROOM [singular] C1

Phòng tắm, nhà vệ sinh (ở khách sạn, bệnh viện)

a bathroom or toilet in a hotel, hospital, etc.

  • the bain

Collocations bain riêng tư · bain trong khách sạn

  • The hotel offers a private bain for each room.

    Khách sạn cung cấp một phòng tắm riêng cho mỗi phòng.

2 BATH [singular] C1

Vòm tắm (ở khách sạn)

a bath or bathtub, especially in a hotel room

  • the bain

Collocations bain nước nóng · bain trong phòng ngủ

  • She enjoyed a long soak in the bain.

    Cô ấy thích thú tắm lâu trong vòm tắm.