attract
in Vietnamese Hút sự chú ý, thu hút
BrE /əˈtrækt/ AmE /əˈtrækt/
verb en → vi
past attracted pp attracted ing attracting
Hút sự chú ý, thu hút
to make people notice or be interested in something
- attract sb/sth
Collocations attract attention · attract interest
-
The painting attracted a lot of attention.
Tranh vẽ đã thu hút sự chú ý của nhiều người.
Thu hút (người)
to cause people to come to a place or join an organization, etc.
- attract sb
Collocations attract customers · attract visitors
-
The new café attracted a lot of young people.
Quán cà phê mới đã thu hút nhiều người trẻ tuổi.
Hút (các lực)
to pull something towards you or make it move closer to you
- attract sb/sth
Collocations magnetic attraction · gravitational attraction
-
The magnet attracts the paper clips.
Magnet hút những chiếc ghim giấy lại.
Phrasal verbs
Hút đến, thu hút đến
-
The new job attracted her to the city.
Công việc mới đã thu hút cô ấy tới thành phố.
Hút đi, thu hút đi
-
The new job attracted her away from the city.
Công việc mới đã thu hút cô ấy rời khỏi thành phố.
Hút lại, thu hút trở lại
-
The new job attracted her back to the city.
Công việc mới đã thu hút cô ấy quay lại thành phố.
Hút vào, thu hút vào
-
The new job attracted her in.
Công việc mới đã thu hút cô ấy vào.
Hút ra, thu hút ra
-
The new job attracted her out of the city.
Công việc mới đã thu hút cô ấy rời khỏi thành phố.
Idioms
Thu hút như ruồi đến mật ong
-
The new café attracted customers like flies.
Quán cà phê mới đã thu hút khách hàng như ruồi đến mật.
Thu hút sự chú ý không đúng kiểu
-
His loud behavior attracted the wrong kind of attention.
Hành vi ồn ào của anh ta đã thu hút sự chú ý không đúng kiểu.
Làm cho ai đó bị thu hút như nam châm
-
The new café was a magnet to young people.
Quán cà phê mới đã làm cho giới trẻ bị thu hút.