attack

S1 W1

in Vietnamese Tấn công, đánh

BrE /əˈtæk/ AmE /əˈtæk/

verb / noun en → vi

1 ATTACK (VERB) [transitive] A2

Tấn công, đánh

to suddenly start fighting someone or something, especially with weapons

  • attack somebody/something

Collocations attack an enemy · attack a target

  • The soldiers attacked the enemy's position.

    Những người lính đã tấn công vị trí của kẻ thù.

2 ATTACK (VERB) [transitive] B1

Tấn công, chỉ trích mạnh mẽ

to criticize someone or something strongly

  • attack somebody/something

Collocations attack a policy · attack an idea

  • The opposition attacked the government's new tax plan.

    Đảng đối lập đã chỉ trích mạnh mẽ kế hoạch thuế mới của chính phủ.

3 ATTACK (NOUN) [countable] A2

Cuộc tấn công, cuộc đánh

an attempt to damage or destroy something, especially by using weapons

  • a sudden attack

Collocations air attack · cyber attack

  • The city was under attack from enemy forces.

    Thành phố đang bị tấn công bởi lực lượng địch.

4 ATTACK (NOUN) [countable] B1

Cuộc chỉ trích, lời phê phán mạnh mẽ

a strong criticism of someone or something

  • an attack on somebody/something

Collocations political attack · personal attack

  • The politician faced a fierce attack from his opponents.

    Nhà chính trị đã phải đối mặt với cuộc chỉ trích mạnh mẽ từ các đối thủ.

5 ATTACK (NOUN) [countable] B1

Cơn đau, đợt bùng phát bệnh

a sudden illness or pain

  • an attack of something

Collocations asthma attack · migraine attack

  • She had an asthma attack during the race.

    Cô ấy đã bị cơn hen suyễn trong cuộc đua.