ask

S1 W1

in Vietnamese Hỏi, yêu cầu thông tin từ ai đó

BrE /ɑːsk/ AmE /æsk/

verb en → vi

past asked pp asked ing asking

1 REQUEST INFORMATION [T + obj + question] A1

Hỏi, yêu cầu thông tin từ ai đó

to request information from someone by speaking or writing to them

  • ask somebody something
  • ask a question

Collocations ask for directions · ask about someone/something

  • I asked her what time the meeting was.

    Tôi đã hỏi cô ấy cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ.

  • He asked a question in class.

    Anh ta đã đặt câu hỏi trong lớp học.

2 REQUEST ACTION [T + obj + to-inf] A1

Yêu cầu ai đó làm điều gì cho mình

to request someone to do something for you

  • ask somebody to do something

Collocations ask someone for help · ask a favor

  • She asked me to come to her party.

    Cô ấy đã yêu cầu tôi đến dự tiệc của cô ấy.

  • Can I ask you for a favor?

    Tôi có thể nhờ bạn một việc được không?

3 REQUEST PERMISSION [T + obj + question] A2

Xin phép để làm điều gì đó hoặc sử dụng cái gì đó

to request permission to do something or to use something

  • ask for permission

Collocations ask to use something · ask if you can do something

  • I asked the teacher if I could leave early.

    Tôi đã xin phép cô giáo cho phép tôi ra về sớm.

  • Can I ask to use your phone?

    Tôi có thể xin mượn điện thoại của bạn được không?

Phrasal verbs

ask around SEARCH FOR INFORMATION B1

Hỏi thăm, tìm hiểu thông tin từ nhiều người

  • I asked around to find a good restaurant.

    Tôi đã hỏi thăm để tìm một nhà hàng tốt.

ask out INVITE ON A DATE B1

Mời ai đó đi chơi, hẹn hò

  • He asked her out to the movies.

    Anh ta đã mời cô ấy đi xem phim.

ask for REQUEST SOMETHING A1

Yêu cầu, đòi hỏi điều gì đó

  • She asked for a raise.

    Cô ấy đã yêu cầu tăng lương.

ask after INQUIRE ABOUT SOMEONE'S WELL-BEING B1

Hỏi thăm sức khỏe, tình hình của ai đó

  • He asked after your health.

    Anh ta đã hỏi thăm sức khỏe của bạn.

ask about INQUIRE ABOUT SOMETHING A1

Hỏi về điều gì đó

  • She asked about the new project.

    Cô ấy đã hỏi về dự án mới.

Idioms

ask for trouble B2

Tìm rắc rối, tự chuốc lấy phiền phức

  • If you go there alone at night, you're asking for trouble.

    Nếu bạn đi một mình vào ban đêm ở đó, bạn đang tìm rắc rối.

ask the question B2

Đặt câu hỏi, đưa ra vấn đề để thảo luận

  • The article asks the important question of whether we should invest in renewable energy.

    Bài viết đã đặt câu hỏi quan trọng về việc liệu chúng ta có nên đầu tư vào năng lượng tái tạo hay không.

ask for it B2

Xứng đáng nhận hậu quả, tự chuốc lấy rắc rối

  • If you drive like that, you're asking for a ticket.

    Nếu bạn lái xe như thế này, bạn đang tự chuốc lấy một vé phạt.