aqua

in Vietnamese Xanh dương nhạt, màu nước biển trong xanh hoặc bầu trời nắng đẹp

BrE /ˈeɪ.kwə/ AmE /ˈeɪ.kwə/

noun / adjective en → vi

1 COLOR [noun] B1

Xanh dương nhạt, màu nước biển trong xanh hoặc bầu trời nắng đẹp

a light blue-green colour, like that of clear sea water or sky on a sunny day

  • aqua colour

Collocations aqua blue · aqua green

  • She wore an aqua dress to the party.

    Cô ấy mặc một chiếc đầm màu xanh dương nhạt đến bữa tiệc.

2 WATER [adjective] B2

Liên quan đến nước hoặc hồ bơi, đặc biệt trong các môn thể thao như nhảy cầu và bơi lội nhịp điệu

relating to water or swimming pools, especially in sports such as diving and synchronized swimming

  • aqua competition

Collocations aqua training · aqua fitness

  • The aqua diving team won the gold medal.

    Đội nhảy cầu nước đã giành huy chương vàng.