apology

S2 W2

in Vietnamese Lời xin lỗi, lời biện minh

BrE /ˈæpələdʒi/ AmE /ˈæpəˌlɑːdʒi/

noun en → vi

1 EXPRESSION OF SORRY [countable] A2

Lời xin lỗi, lời biện minh

a statement saying that you are sorry for something bad or wrong that you did

  • an apology to somebody
  • make an apology

Collocations accept an apology · offer an apology

  • He made a public apology for his actions.

    Anh ta đã đưa ra lời xin lỗi công khai về hành động của mình.

  • She accepted my apology with a smile.

    Cô ấy đã nhận lời xin lỗi của tôi với nụ cười.

2 FORMAL STATEMENT [countable] B1

Bản cáo trạng xin lỗi chính thức

a formal statement saying that you are sorry for something bad or wrong that has happened, especially in a legal context

  • an apology from somebody

Collocations deliver an apology · issue an apology

  • The company issued a formal apology for the delay.

    Công ty đã đưa ra lời xin lỗi chính thức về sự chậm trễ.

Idioms

apology accepted B1

Lời xin lỗi được chấp nhận

  • She said, 'Apology accepted,' and walked away.

    Cô ấy nói, 'Lời xin lỗi của bạn đã được chấp nhận,' và đi khỏi.

apology due B2

Phải đưa ra lời xin lỗi

  • An apology is due for the inconvenience caused.

    Lời xin lỗi phải được đưa ra vì sự bất tiện gây ra.

apology in order B2

Phải có lời xin lỗi

  • An apology is in order for the misunderstanding.

    Lời xin lỗi phải được đưa ra vì sự hiểu lầm.