annie

in Vietnamese Tên Annie (tên gọi tắt của Annabel, Anna, Anne)

BrE /ˈæni/ AmE /ˈæni/

noun en → vi

1 NAME [noun] B1

Tên Annie (tên gọi tắt của Annabel, Anna, Anne)

a girl's or woman's first name, short for Annabel, Anna, Anne, Annie, etc.

  • Her name is Annie.

    Tên cô ấy là Annie.

2 CHARACTER [noun] B2

Nhân vật Annie trong một cuốn sách, phim hoặc vở kịch

a character in a book, film, or play called Annie

  • The character of Annie is very popular.

    Nhân vật Annie rất được yêu thích.

3 PET [noun] B1

Con thú cưng tên Annie (đặc biệt là mèo hoặc chó)

a pet, especially a cat or dog named Annie

  • Annie is a very friendly dog.

    Annie là một con chó rất thân thiện.

4 PLACE [noun] C1

Địa điểm tên Annie (như quán bar hoặc nhà hàng)

a place named Annie, such as a bar or restaurant

  • We're meeting at Annie's tonight.

    Chúng ta sẽ gặp nhau tại Annie's tối nay.

5 TEAM [noun] C1

Đội thể thao tên Annie (như đội bóng đá hoặc bóng rổ)

a sports team called Annie, such as a football or basketball team

  • Annie's won the championship.

    Đội Annie đã giành chức vô địch.

6 BRAND [noun] C1

Thương hiệu hoặc sản phẩm tên Annie (như một dòng thời trang hoặc thực phẩm)

a brand or product named Annie, such as a clothing line or food item

  • I bought some Annie's pasta.

    Tôi đã mua một số mì Annie.

7 ANONYMOUS [noun] C1

Người hoặc thực thể giấu tên được gọi là Annie

an anonymous person or entity referred to as 'Annie'

  • An anonymous donor, known as Annie, gave a large sum of money to the charity.

    Người tài trợ giấu tên được gọi là Annie đã tặng một số tiền lớn cho tổ chức từ thiện.

8 SLANG [noun] C1

Tên gọi thân mật dành cho phụ nữ hoặc cô gái

slang term for a woman or girl, often used affectionately

  • 'Hey, Annie! How are you doing?'

    'Chào Annie! Cô đang làm thế nào vậy?'