anna

in Vietnamese Tên Ana (nữ)

BrE /ˈænə/ AmE /ˈænə/

noun en → vi

1 PERSON'S NAME [noun] A2

Tên Ana (nữ)

a girl's or woman's first name, Anna

  • Anna is a popular name in many countries.

    Tên Anna rất phổ biến ở nhiều nước.

2 CHARACTER [noun] B1

Nhân vật tên Ana trong sách, phim hoặc chương trình truyền hình

a character named Anna in a book, film, or TV show

  • Anna is the main character in the novel.

    Anna là nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết.

3 PLACE [noun] B2

Địa điểm tên Ana (thị trấn hoặc làng)

a place named Anna, such as a town or village

  • Anna is a small town in the countryside.

    Anna là một thị trấn nhỏ ở vùng nông thôn.

4 BRAND [noun] C1

Thương hiệu hoặc sản phẩm tên Ana (như mỹ phẩm hay trang phục)

a brand or product named Anna, such as cosmetics or clothing

  • Anna is a popular brand of cosmetics.

    Thương hiệu Anna là một thương hiệu mỹ phẩm phổ biến.