anal

in Vietnamese Địa chỉ hậu môn, trực tràng

BrE /ˈæn.əl/ AmE /ˈæn.əl/

adjective / noun en → vi

1 BODY PART [attributive] C1

Địa chỉ hậu môn, trực tràng

relating to the anus or the back passage

  • anal region

Collocations anal canal · anal sphincter

  • The patient suffers from anal pain.

    Bệnh nhân bị đau hậu môn.

2 SEXUAL PRACTICE [attributive] C1

Hành vi tình dục liên quan đến hậu môn hoặc trực tràng

relating to sexual acts involving the anus or rectum

  • anal sex

Collocations anal intercourse · anal pleasure

  • They engaged in anal sex.

    Họ đã tham gia vào hành vi tình dục liên quan đến hậu môn.