an

S1 W1

in Vietnamese Đã đề cập trước đó, được biết đến

BrE /æn/ AmE /æn/

adjective en → vi

1 DEFINITE ARTICLE [before noun] A1

Đã đề cập trước đó, được biết đến

used before a noun to refer to something that has already been mentioned or is known about

  • an + singular countable noun
  • I saw an interesting movie yesterday.

    Tôi đã xem một bộ phim thú vị hôm qua.

  • An apple a day keeps the doctor away.

    Một quả táo mỗi ngày giúp bác sĩ xa lánh bạn.

Idioms

an arm and a leg B2

Rất đắt, rất tốn kém

  • That car costs an arm and a leg.

    Chiếc xe đó rất đắt.

an eye for an eye B2

Một mắt đổi một mắt, trả thù tương xứng

  • They believe in an eye for an eye.

    Họ tin vào việc trả thù tương xứng.

an open book B2

Một cuốn sách mở, dễ hiểu rõ ràng

  • She's an open book; you can always tell what she's thinking.

    Cô ấy là một cuốn sách mở; bạn luôn biết được cô ấy đang nghĩ gì.