an
in Vietnamese Đã đề cập trước đó, được biết đến
BrE /æn/ AmE /æn/
adjective en → vi
Đã đề cập trước đó, được biết đến
used before a noun to refer to something that has already been mentioned or is known about
- an + singular countable noun
-
I saw an interesting movie yesterday.
Tôi đã xem một bộ phim thú vị hôm qua.
-
An apple a day keeps the doctor away.
Một quả táo mỗi ngày giúp bác sĩ xa lánh bạn.
Idioms
Rất đắt, rất tốn kém
-
That car costs an arm and a leg.
Chiếc xe đó rất đắt.
Một mắt đổi một mắt, trả thù tương xứng
-
They believe in an eye for an eye.
Họ tin vào việc trả thù tương xứng.
Một cuốn sách mở, dễ hiểu rõ ràng
-
She's an open book; you can always tell what she's thinking.
Cô ấy là một cuốn sách mở; bạn luôn biết được cô ấy đang nghĩ gì.