alto

in Vietnamese Giọng nữ cao (trung gian giữa soprano và contralto)

BrE /ˈæl.təʊ/ AmE /ˈæl.toʊ/

noun en → vi

1 VOICE RANGE [singular] B2

Giọng nữ cao (trung gian giữa soprano và contralto)

a type of female singing voice that is lower than a soprano but higher than a contralto

Collocations singing in the alto range

  • She has a beautiful alto voice.

    Cô ấy có giọng hát nữ cao rất đẹp.

2 MUSIC ROLE [singular] B2

Người hát giọng nữ cao

a person who sings in the alto range

Collocations alto part

  • The choir includes several altos.

    Đội đồng ca có nhiều người hát giọng nữ cao.