aka

in Vietnamese viết tắt của 'cũng được gọi là'

BrE /əˈkeɪ/ AmE /əˈkeɪ/

noun / adjective / adverb en → vi

1 ALIAS [non-finite] B1

viết tắt của 'cũng được gọi là'

an abbreviation for 'also known as', used to introduce a person's nickname or another name they are commonly called

  • name aka nickname

Collocations aka pen name · aka stage name

  • John Smith, aka Jack the Ripper.

    John Smith, còn được gọi là Jack ác quỷ.

2 SLANG [conjunction] B2

được sử dụng như một từ lóng có nghĩa là 'và' hoặc 'cũng'

used as a slang term to mean 'and' or 'also'

  • aka

Collocations aka also · aka and

  • He's a great cook, aka he can make amazing desserts.

    Anh ấy là một đầu bếp giỏi, và cũng có thể làm những món tráng miệng tuyệt vời.