agree
in Vietnamese Đồng ý, chấp nhận
BrE /əˈɡriː/ AmE /əˈɡri/
verb en → vi
past agreed pp agreed ing agreeing
Đồng ý, chấp nhận
to say that you accept or agree with something
- agree to do sth
- agree on/with sb/sth
Collocations agree with someone · agree to a proposal
-
I agree with you.
Tôi đồng ý với bạn.
-
They agreed to meet at 6 PM.
Họ đã đồng ý gặp nhau vào lúc 6 giờ chiều.
Đạt được thỏa thuận, quyết định sau khi thảo luận
to reach an agreement or decision after discussion
- agree on/with sb/sth
Collocations agree on a plan · agree with someone about something
-
We agreed on the terms of the contract.
Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận về điều khoản hợp đồng.
-
They agree with each other about the importance of education.
Họ đồng ý với nhau về tầm quan trọng của giáo dục.
Phrasal verbs
Đồng ý làm gì đó
-
She agreed to help us.
Cô ấy đã đồng ý giúp chúng tôi.
Đồng ý với ai đó / Không đồng ý với ai đó
-
I agree with what you said.
Tôi đồng ý với những gì bạn nói.
-
He doesn't agree with me on this issue.
Anh ấy không đồng ý với tôi về vấn đề này.
Idioms
Đồng ý rằng mỗi người có quan điểm riêng và chấp nhận sự khác biệt
-
We agreed to disagree on the issue.
Chúng tôi đã đồng ý rằng mỗi người có quan điểm riêng về vấn đề này.
Đồng ý với nhau một cách hoàn hảo, không có sự khác biệt nào
-
They agreed like clockwork on the plan.
Họ đã đồng ý với nhau một cách hoàn hảo về kế hoạch.
Đồng ý với quan điểm của ai đó
-
I agree with your viewpoint.
Tôi đồng ý với quan điểm của bạn.