advocacy

S2 W2

in Vietnamese Hành động ủng hộ hoặc bảo vệ một vấn đề, ý tưởng, v.v.

BrE /ˈædvəkəsi/ AmE /ˈædvəkəsi/

noun en → vi

1 SUPPORT B2

Hành động ủng hộ hoặc bảo vệ một vấn đề, ý tưởng, v.v.

the act of supporting or defending a cause, idea, etc.

  • advocacy for something

Collocations human rights advocacy · environmental advocacy

  • She works in human rights advocacy.

    Cô ấy làm việc trong lĩnh vực bảo vệ quyền con người.

2 SPEECH B2

Hành động nói hoặc viết để ủng hộ một vấn đề, ý tưởng, v.v.

the act of speaking or writing in support of a cause, idea, etc.

  • advocacy for something

Collocations legal advocacy · political advocacy

  • The lawyer's advocacy was very effective in court.

    Sự bảo vệ của luật sư rất hiệu quả trong phiên tòa.