ace

S2 W2

in Vietnamese Thẻ bài A hoặc hình trên thẻ

BrE /eɪs/ AmE /eɪs/

noun / verb / adjective en → vi

1 CARD/PICTURE [noun] B1

Thẻ bài A hoặc hình trên thẻ

the highest card in a suit of playing cards, or the picture on it

Collocations ace of spades

  • He won the game with an ace.

    Anh ấy đã thắng trò chơi với lá bài A.

2 PLAYER [noun] B1

Người giỏi trong một hoạt động hoặc môn thể thao cụ thể

a person who is very good at a particular activity or sport

Collocations tennis ace

  • She's an ace at tennis.

    Cô ấy rất giỏi trong môn quần vợt.

3 PASS [intransitive] B1

Đạt điểm cao nhất trong một bài kiểm tra hoặc kỳ thi

to pass a test or exam with the highest possible grade

Collocations ace an exam

  • He aced the final exam.

    Anh ấy đã đạt điểm cao nhất trong kỳ thi cuối cùng.

4 BALL [transitive] B2

Đánh bóng trong quần vợt hoặc môn thể thao khác sao cho đối phương không thể chạm vào và mất điểm

to hit a ball in tennis or another sport so that it cannot be reached by the other player and they lose points

Collocations ace a serve

  • She aced her first serve.

    Cô ấy đã đánh quả giao bóng đầu tiên một cách hoàn hảo.

5 DRIVER [noun] B2

Người lái xe rất giỏi, đặc biệt trong điều kiện khó khăn

a person who drives a car or other vehicle very well, especially in difficult conditions

Collocations race car ace

  • He's an ace driver in the rain.

    Anh ấy là một tài xế giỏi trong điều kiện mưa.

6 JOB [transitive] B2

Thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ rất tốt và nhanh chóng

to do a job or task very well and quickly

Collocations ace the job

  • She aced her first day at work.

    Cô ấy đã hoàn thành tốt ngày làm việc đầu tiên.

7 MATH [noun] C1

Số nguyên tố (số không chia hết cho số nào khác ngoài chính nó và một)

a number that is not divisible by any other numbers except itself and one, such as two or three

Collocations prime number

  • Two is an ace in mathematics.

    Hai là một số nguyên tố trong toán học.

8 MARK [noun] C1

Dấu hoặc ký hiệu để chỉ điểm cao nhất trong một bài kiểm tra hoặc kỳ thi

a mark or symbol used to show the highest grade on a test or exam

Collocations top mark

  • She got an ace on her math test.

    Cô ấy đã đạt điểm cao nhất trong bài kiểm tra toán.