acc

in Vietnamese Viết tắt của 'tài khoản'

BrE /æk/ AmE /æk/

noun / abbreviation en → vi

1 ABBREVIATION [noun] B2

Viết tắt của 'tài khoản'

abbreviation of 'account'

  • Please enter your acc.

    Hãy nhập tài khoản của bạn.

2 ABBREVIATION [noun] B1

Viết tắt của 'truy cập'

abbreviation of 'access'

  • You need to have acc. rights.

    Bạn cần có quyền truy cập.

3 ABBREVIATION [noun] C1

Viết tắt của 'học thuật'

abbreviation of 'academic'

  • She has an acc. degree.

    Cô ấy có bằng cấp học thuật.

4 ABBREVIATION [noun] B1

Viết tắt của 'tai nạn'

abbreviation of 'accident'

  • There was an acc. on the highway.

    Đã xảy ra tai nạn trên đường cao tốc.

5 ABBREVIATION [noun] B2

Viết tắt của 'kế toán'

abbreviation of 'accountant'

  • He is an acc.

    Anh ấy là một kế toán.

6 ABBREVIATION [noun] C1

Viết tắt của 'tố cáo'

abbreviation of 'accusation'

  • The acc. was made public.

    Tố cáo đã được công bố.

7 ABBREVIATION [noun] C1

Viết tắt của 'côn ga'

abbreviation of 'accelerator'

  • The car's acc. is very responsive.

    Côn ga của xe rất nhạy.

8 ABBREVIATION [noun] B2

Viết tắt của 'nơi ở'

abbreviation of 'accommodation'

  • We need to find suitable acc.

    Chúng ta cần tìm nơi ở phù hợp.