acc
in Vietnamese Viết tắt của 'tài khoản'
BrE /æk/ AmE /æk/
noun / abbreviation en → vi
Viết tắt của 'tài khoản'
abbreviation of 'account'
-
Please enter your acc.
Hãy nhập tài khoản của bạn.
Viết tắt của 'truy cập'
abbreviation of 'access'
-
You need to have acc. rights.
Bạn cần có quyền truy cập.
Viết tắt của 'học thuật'
abbreviation of 'academic'
-
She has an acc. degree.
Cô ấy có bằng cấp học thuật.
Viết tắt của 'tai nạn'
abbreviation of 'accident'
-
There was an acc. on the highway.
Đã xảy ra tai nạn trên đường cao tốc.
Viết tắt của 'kế toán'
abbreviation of 'accountant'
-
He is an acc.
Anh ấy là một kế toán.
Viết tắt của 'tố cáo'
abbreviation of 'accusation'
-
The acc. was made public.
Tố cáo đã được công bố.
Viết tắt của 'côn ga'
abbreviation of 'accelerator'
-
The car's acc. is very responsive.
Côn ga của xe rất nhạy.
Viết tắt của 'nơi ở'
abbreviation of 'accommodation'
-
We need to find suitable acc.
Chúng ta cần tìm nơi ở phù hợp.