abuse
in Vietnamese Xúc phạm, ngược đãi
BrE /əˈbjuːz/ AmE /əˈbyuz/
verb / noun en → vi
past abused pp abused ing abusing
Xúc phạm, ngược đãi
to treat someone or something in a way that is cruel, violent, or unfair
- abuse somebody/something
Collocations physical abuse · verbal abuse
-
He was accused of abusing his wife.
Ông ta bị cáo buộc đã ngược đãi vợ mình.
Sử dụng quá mức hoặc sai cách
to use something too much or in a way that is wrong, illegal, or harmful
- abuse power/authority
Collocations drug abuse · alcohol abuse
-
The company abuses its monopoly position.
Công ty lợi dụng vị thế độc quyền của mình.
Nói hoặc viết những lời xúc phạm và thô lỗ với ai đó
to say or write insulting and offensive things to someone
- abuse somebody
Collocations verbal abuse · insulting abuse
-
She was verbally abused by her boss.
Cô ấy bị sếp xúc phạm bằng lời nói.
Xúc phạm hoặc đối xử tàn nhẫn với ai đó
cruel or unfair treatment of someone, especially by people in authority
Việc sử dụng quá mức hoặc sai cách
the action of using something too much or in a way that is wrong, illegal, or harmful
Phrasal verbs
Xúc phạm hoặc lạm dụng ai đó về điều gì đó
-
He was abused of his rights.
Ông ta bị xúc phạm về quyền lợi của mình.
Nói hoặc viết những lời thô lỗ với ai đó
-
He was abused up by his colleagues.
Ông ta bị đồng nghiệp xúc phạm.
Idioms
Lạm dụng quyền lực hoặc thẩm quyền
-
There was an abuse of power in the company.
Công ty đã lạm dụng quyền lực.
Lợi dụng vị trí của mình
-
He abused his position to get a promotion.
Ông ta lợi dụng vị trí của mình để được thăng chức.
Lạm dụng hệ thống
-
Some people abuse the welfare system.
Một số người lạm dụng hệ thống trợ cấp xã hội.