about
in Vietnamese ở đâu đó / tại nơi nào đó
BrE /əˈbaʊt/ AmE /əˈbaʊt/
adverb / preposition / adjective en → vi
ở đâu đó / tại nơi nào đó
in or to a place that is not exact or known
- be about somewhere
Collocations be about town · be about the house
-
I'm going to be about town all day.
Tôi sẽ đi dạo quanh thành phố cả ngày.
liên quan đến / về
concerning or relating to a subject, situation, etc.
- talk about something
Collocations talk about politics · write about a subject
-
We talked about the weather.
Chúng tôi đã nói về thời tiết.
sắp xảy ra / sắp làm gì đó
to be going to happen or do something soon
- be about to do sth
-
He is about to leave.
Anh ấy sắp rời đi.
trông giống như / theo phong cách
in a particular way, especially in appearance or style
- look about
-
She looks about 30.
Cô ấy trông khoảng 30 tuổi.
quanh / xung quanh
in a circle around something, or in different directions from one place
- walk about
-
He walked about the garden.
Anh ấy đi dạo quanh vườn.
không chính xác / không chắc chắn
not exact or definite; not certain
- be about
-
I'm not sure where I am. It's all a bit vague and uncertain.
Tôi không chắc mình đang ở đâu. Mọi thứ đều mơ hồ và không rõ ràng.
không chính xác / không chắc chắn
not exact or definite; not certain
- be about
-
The time is not exact. It's just an estimate.
Thời gian không chính xác. Đó chỉ là một ước tính.
không chính xác / không chắc chắn
not exact or definite; not certain
- be about
-
The details are not clear. It's all a bit vague.
Chi tiết không rõ ràng. Mọi thứ đều mơ hồ.
Phrasal verbs
Di chuyển / đi lại
-
She gets around a lot.
Cô ấy thường xuyên di chuyển.
Nói về / thảo luận về
-
They talked about their plans for the future.
Họ đã nói về kế hoạch cho tương lai.
Viết về / mô tả
-
She wrote a book about her experiences.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về trải nghiệm của mình.
Xem xét / suy nghĩ về
-
I need to think about my options.
Tôi cần phải xem xét các lựa chọn của mình.
Quan tâm / lo lắng về
-
She doesn't care about her appearance.
Cô ấy không quan tâm đến vẻ ngoài của mình.
Idioms
Liên quan đến / tập trung vào điều gì đó
-
This party is all about having fun.
Đây là một bữa tiệc để tận hưởng niềm vui.
Đang làm điều gì đó / có ý định làm điều gì đó
-
He's been acting strange lately. He must be up to something.
Anh ấy đã hành động kỳ lạ gần đây. Anh ấy chắc chắn đang có ý định làm điều gì đó.
Điều gì đó liên quan đến ai đó / nói về ai đó
-
The story is all about her.
Câu chuyện này đều nói về cô ấy.