about

S1 W1

in Vietnamese ở đâu đó / tại nơi nào đó

BrE /əˈbaʊt/ AmE /əˈbaʊt/

adverb / preposition / adjective en → vi

1 LOCATION [adverb] A1

ở đâu đó / tại nơi nào đó

in or to a place that is not exact or known

  • be about somewhere

Collocations be about town · be about the house

  • I'm going to be about town all day.

    Tôi sẽ đi dạo quanh thành phố cả ngày.

2 TOPIC [preposition] A1

liên quan đến / về

concerning or relating to a subject, situation, etc.

  • talk about something

Collocations talk about politics · write about a subject

  • We talked about the weather.

    Chúng tôi đã nói về thời tiết.

3 APPROACH [adverb] A2

sắp xảy ra / sắp làm gì đó

to be going to happen or do something soon

  • be about to do sth
  • He is about to leave.

    Anh ấy sắp rời đi.

4 APPEARANCE [adverb] B1

trông giống như / theo phong cách

in a particular way, especially in appearance or style

  • look about
  • She looks about 30.

    Cô ấy trông khoảng 30 tuổi.

5 DIRECTION [adverb] A2

quanh / xung quanh

in a circle around something, or in different directions from one place

  • walk about
  • He walked about the garden.

    Anh ấy đi dạo quanh vườn.

6 VAGUE [adjective] B1

không chính xác / không chắc chắn

not exact or definite; not certain

  • be about
  • I'm not sure where I am. It's all a bit vague and uncertain.

    Tôi không chắc mình đang ở đâu. Mọi thứ đều mơ hồ và không rõ ràng.

7 VAGUE [adjective] B1

không chính xác / không chắc chắn

not exact or definite; not certain

  • be about
  • The time is not exact. It's just an estimate.

    Thời gian không chính xác. Đó chỉ là một ước tính.

8 VAGUE [adjective] B1

không chính xác / không chắc chắn

not exact or definite; not certain

  • be about
  • The details are not clear. It's all a bit vague.

    Chi tiết không rõ ràng. Mọi thứ đều mơ hồ.

Phrasal verbs

get about MOVE B1

Di chuyển / đi lại

  • She gets around a lot.

    Cô ấy thường xuyên di chuyển.

talk about DISCUSS A2

Nói về / thảo luận về

  • They talked about their plans for the future.

    Họ đã nói về kế hoạch cho tương lai.

write about DESCRIBE B1

Viết về / mô tả

  • She wrote a book about her experiences.

    Cô ấy đã viết một cuốn sách về trải nghiệm của mình.

think about CONSIDER A2

Xem xét / suy nghĩ về

  • I need to think about my options.

    Tôi cần phải xem xét các lựa chọn của mình.

care about CARE B1

Quan tâm / lo lắng về

  • She doesn't care about her appearance.

    Cô ấy không quan tâm đến vẻ ngoài của mình.

Idioms

be all about something B2

Liên quan đến / tập trung vào điều gì đó

  • This party is all about having fun.

    Đây là một bữa tiệc để tận hưởng niềm vui.

be up to something B2

Đang làm điều gì đó / có ý định làm điều gì đó

  • He's been acting strange lately. He must be up to something.

    Anh ấy đã hành động kỳ lạ gần đây. Anh ấy chắc chắn đang có ý định làm điều gì đó.

be about someone B2

Điều gì đó liên quan đến ai đó / nói về ai đó

  • The story is all about her.

    Câu chuyện này đều nói về cô ấy.