abbas
in Vietnamese Lãnh đạo tôn giáo (đặc biệt là Giáo hội Chính thống phương Đông)
BrE /ˈæbə/ AmE /ˈæbə/
noun en → vi
Lãnh đạo tôn giáo (đặc biệt là Giáo hội Chính thống phương Đông)
a respected religious leader in some Christian churches, especially the Eastern Orthodox Church
- an abba
Collocations Eastern Orthodox Church abba
-
The abbas in the Eastern Orthodox Church are highly respected.
Những vị abbas trong Giáo hội Chính thống phương Đông được tôn trọng rất cao.
(từ ngữ thân mật) cha hoặc mẹ (đặc biệt khi trẻ em nói chuyện với bố mẹ bằng tiếng Thụy Điển)
(informal) a father or a mother, used especially by children when talking to their parents in Swedish
- an abba
-
Children in Sweden often call their parents 'abba'.
Trẻ em ở Thụy Điển thường gọi bố mẹ mình là 'abba'.
Ban nhạc pop Thụy Điển được thành lập vào cuối những năm 1970, nổi tiếng với các bài hát dễ nhớ và âm thanh đặc trưng
a Swedish pop group formed in the late 1970s, known for their catchy songs and distinctive sound
- the Abba
-
Abba's music is still popular today.
Nhạc của ABBA vẫn còn phổ biến cho đến ngày nay.