abbas

in Vietnamese Lãnh đạo tôn giáo (đặc biệt là Giáo hội Chính thống phương Đông)

BrE /ˈæbə/ AmE /ˈæbə/

noun en → vi

1 RELIGIOUS LEADER [singular] C1

Lãnh đạo tôn giáo (đặc biệt là Giáo hội Chính thống phương Đông)

a respected religious leader in some Christian churches, especially the Eastern Orthodox Church

  • an abba

Collocations Eastern Orthodox Church abba

  • The abbas in the Eastern Orthodox Church are highly respected.

    Những vị abbas trong Giáo hội Chính thống phương Đông được tôn trọng rất cao.

2 PARENT [singular] C1

(từ ngữ thân mật) cha hoặc mẹ (đặc biệt khi trẻ em nói chuyện với bố mẹ bằng tiếng Thụy Điển)

(informal) a father or a mother, used especially by children when talking to their parents in Swedish

  • an abba
  • Children in Sweden often call their parents 'abba'.

    Trẻ em ở Thụy Điển thường gọi bố mẹ mình là 'abba'.

3 MUSIC GROUP [singular] C1

Ban nhạc pop Thụy Điển được thành lập vào cuối những năm 1970, nổi tiếng với các bài hát dễ nhớ và âm thanh đặc trưng

a Swedish pop group formed in the late 1970s, known for their catchy songs and distinctive sound

  • the Abba
  • Abba's music is still popular today.

    Nhạc của ABBA vẫn còn phổ biến cho đến ngày nay.