aba

in Vietnamese Một chiếc áo dài rộng và thoải mái được mặc bởi nam giới ở một số quốc gia Hồi giáo và phụ nữ ở Iran

BrE /ˈɑːbə/ AmE /ˈæbə/

noun en → vi

1 CLOTH [singular] C1

Một chiếc áo dài rộng và thoải mái được mặc bởi nam giới ở một số quốc gia Hồi giáo và phụ nữ ở Iran

a long, loose outer garment worn by men in some Muslim countries and by women in Iran

Collocations wear an aba

  • He wore a traditional aba for the wedding ceremony.

    Ông mặc một chiếc áo aba truyền thống cho lễ cưới.

2 MATERIAL [singular] C1

Một loại vải thô dày được làm từ lông dê hoặc lạc đà để may áo aba và các trang phục khác ở một số quốc gia Hồi giáo

a type of rough, thick cloth made from goat or camel hair used for making abas and other garments in some Muslim countries

Collocations make an aba from aba material

  • The tailor made the aba from a piece of rough, thick aba material.

    Thợ may đã làm chiếc áo aba từ một miếng vải thô dày.